
Gronya Somerville
Quốc gia
Australia
Tuổi
30 tuổi
Gronya Somerville (Australia) hiện xếp hạng #37 ở nội dung Đôi nữ. 26 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 26 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Setyana Mapasa (Australia), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch VICTOR Oceania Championships 2025 2 lần (2025, 2025).
#37
Đôi nữ
#37
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×3🥇 Giải vô địch châu lục ×13🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #37 | #315 | — |
| 2025 | #29 | #92 | — |
| 2024 | #56 | #42 | — |
| 2023 | #58 | #43 | — |
| 2022 | #31 | #66 | — |
| 2021 | #23 | #54 | — |
| 2020 | #25 | #51 | — |
| 2019 | #38 | #78 | — |
| 2018 | #20 | #182 | — |
| 2017 | #18 | #86 | — |
| 2016 | #21 | #64 | — |
| 2015 | #148 | — | #303 |
| 2014 | #33 | #55 | #212 |
| 2013 | #36 | #59 | — |
| 2012 | #49 | #94 | #290 |
| 2011 | #43 | #72 | — |
| 2010 | #47 | #80 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Setyana Mapasa | 154 | 100 | 54 | 65% | 2014 – 2021 |
Kenneth Choo | 73 | 45 | 28 | 62% | 2022 – 2024 |
Jacqueline Guan | 56 | 31 | 25 | 55% | 2011 – 2014 |
Simon Leung | 51 | 25 | 26 | 49% | 2018 – 2021 |
Angela Yu | 44 | 28 | 16 | 64% | 2024 – 2026 |
Matthew Chau | 41 | 23 | 18 | 56% | 2015 – 2016 |
Kaitlyn Ea | 34 | 14 | 20 | 41% | 2022 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Setyana Mapasa | 4 | 7 | 11 | 36% |
Joy Lai | 8 | 1 | 9 | 89% |
Chang Ching-Hui | 5 | 4 | 9 | 56% |
Anona Pak | 8 | 1 | 9 | 89% |
Hsu Yin-Hui | 4 | 4 | 8 | 50% |
Stefani Stoeva | 2 | 5 | 7 | 29% |
Gabriela Stoeva | 2 | 5 | 7 | 29% |












