
Shaunna Li
Quốc gia
New Zealand
Tuổi
22 tuổi
Shaunna Li (New Zealand) hiện xếp hạng #79 ở nội dung Đôi nam nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#79
Đôi nam nữ
#75
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×3🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #72 | #116 | — |
| 2025 | #66 | #125 | — |
| 2024 | #109 | #199 | — |
| 2023 | #156 | #179 | — |
| 2022 | #433 | #350 | #416 |
| 2021 | #335 | #251 | #332 |
| 2020 | #316 | #244 | #324 |
| 2019 | #329 | #210 | #373 |
| 2018 | #347 | #206 | #369 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Edward Lau | 64 | 35 | 29 | 55% | 2019 – 2026 |
Anona Pak | 2 | 1 | 1 | 50% | 2020 |
Angela Yu | 2 | 0 | 2 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gronya Somerville | 0 | 6 | 6 | 0% |
Tiffany Ho | 3 | 2 | 5 | 60% |
Louisa Ma | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kaitlyn Ea | 3 | 0 | 3 | 100% |
Simon Leung | 0 | 2 | 2 | 0% |
Vũ Thị Trang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Eleanor Christine Inlayo | 1 | 1 | 2 | 50% |








