
Fabian Roth
Quốc gia
Đức
Tuổi
30 tuổi
Fabian Roth (Đức) hiện xếp hạng #134 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#134
Đơn nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #124 | — | — |
| 2025 | #82 | — | — |
| 2024 | #76 | — | — |
| 2023 | #78 | — | — |
| 2022 | #110 | — | — |
| 2021 | #192 | — | — |
| 2019 | #475 | — | — |
| 2018 | #60 | — | — |
| 2017 | #35 | — | — |
| 2016 | #72 | — | — |
| 2014 | #286 | — | #401 |
| 2013 | #89 | — | — |
| 2012 | #110 | #263 | — |
| 2011 | #367 | #273 | — |
| 2010 | #365 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jennifer Karnott | 33 | 22 | 11 | 67% | 2012 – 2013 |
Johannes Pistorius | 12 | 7 | 5 | 58% | 2011 – 2012 |
Lara Käpplein | 5 | 3 | 2 | 60% | 2011 – 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mark Caljouw | 3 | 4 | 7 | 43% |
Matthias Almer | 3 | 3 | 6 | 50% |
Mads Christophersen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Thomas Rouxel | 4 | 0 | 4 | 100% |
Lucas Claerbout | 3 | 1 | 4 | 75% |
Kalle Koljonen | 2 | 2 | 4 | 50% |
Toby Penty | 4 | 0 | 4 | 100% |









