
Jennifer Karnott
Quốc gia
Đức
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th3 2017
Jennifer Karnott (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #242 | #171 |
| 2016 | #241 | #171 |
| 2014 | #140 | #124 |
| 2013 | #65 | #131 |
| 2012 | #69 | #263 |
| 2011 | #200 | #273 |
| 2010 | #450 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fabian Roth | 33 | 22 | 11 | 67% | 2012 – 2013 |
Carola Bott | 29 | 13 | 16 | 45% | 2014 – 2015 |
Lara Käpplein | 15 | 7 | 8 | 47% | 2012 – 2016 |
Andreas Heinz | 14 | 7 | 7 | 50% | 2014 – 2015 |
Raphael Beck | 13 | 6 | 7 | 46% | 2015 – 2016 |
Franziska Volkmann | 12 | 3 | 9 | 25% | 2015 – 2016 |
Hannah Pohl | 9 | 4 | 5 | 44% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Flore Vandenhoucke | 2 | 3 | 5 | 40% |
Audrey Mittelheisser | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lorraine Baumann | 1 | 3 | 4 | 25% |
Stacey Guérin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Céline Burkart | 2 | 2 | 4 | 50% |
Robin Tabeling | 0 | 3 | 3 | 0% |
Birgit Overzier | 1 | 2 | 3 | 33% |











