
Lara Käpplein
Lara Kaepplein
Quốc gia
Đức
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th1 2025
Lara Käpplein (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | — | #272 |
| 2024 | — | #361 |
| 2022 | #162 | — |
| 2021 | #113 | #452 |
| 2020 | #40 | #367 |
| 2019 | #34 | #189 |
| 2018 | #33 | #154 |
| 2017 | #40 | #201 |
| 2016 | #65 | #273 |
| 2014 | #59 | #344 |
| 2013 | #62 | #289 |
| 2012 | #133 | #393 |
| 2010 | #307 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Johanna Käpplein | 83 | 33 | 50 | 40% | 2016 – 2019 |
Linda Efler | 43 | 20 | 23 | 47% | 2014 – 2016 |
Johannes Pistorius | 23 | 10 | 13 | 43% | 2012 – 2019 |
Marvin Emil Seidel | 17 | 10 | 7 | 59% | 2012 – 2013 |
Jennifer Karnott | 15 | 7 | 8 | 47% | 2012 – 2016 |
Jonathan Dresp | 12 | 9 | 3 | 75% | 2024 – 2025 |
Daniel Benz | 6 | 2 | 4 | 33% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chloe Coney | 2 | 5 | 7 | 29% |
Selena Piek | 0 | 5 | 5 | 0% |
Anne Tran | 2 | 3 | 5 | 40% |
Marie Batomene | 2 | 3 | 5 | 40% |
Émilie Lefel | 2 | 3 | 5 | 40% |
Olga Morozova | 0 | 5 | 5 | 0% |
Jessica Pugh | 1 | 4 | 5 | 20% |











