
Febby Valencia Dwijayanti Gani
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th7 2022
Febby Valencia Dwijayanti Gani (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2023 | #86 |
| 2022 | #60 |
| 2021 | #127 |
| 2020 | #270 |
| 2019 | #302 |
| 2018 | #167 |
| 2017 | #255 |
| 2016 | #250 |
| 2014 | #301 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lisa Ayu Kusumawati | 24 | 13 | 11 | 54% | 2017 – 2018 |
Ribka Sugiarto | 9 | 5 | 4 | 56% | 2022 |
Yulfira Barkah | 6 | 5 | 1 | 83% | 2021 |
Jesita Putri Miantoro | 6 | 4 | 2 | 67% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pearly Tan Koong Le | 1 | 3 | 4 | 25% |
Toh Ee Wei | 1 | 3 | 4 | 25% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 2 | 1 | 3 | 67% |
Jeong Na-eun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ribka Sugiarto | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee So-hee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Hye-jeong | 0 | 2 | 2 | 0% |








