
Lo Lok Kei
Quốc gia
Hồng Kông
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th11 2014
Lo Lok Kei (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #77 | #151 |
| 2015 | #86 | #95 |
| 2014 | #101 | #102 |
| 2013 | #318 | — |
| 2012 | #97 | #338 |
| 2011 | #59 | #352 |
| 2010 | #132 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chan Tsz Kit | 42 | 18 | 24 | 43% | 2010 – 2014 |
Chan Hung Yung | 18 | 6 | 12 | 33% | 2009 – 2011 |
Leung Chun Yiu | 13 | 2 | 11 | 15% | 2007 – 2010 |
Fernando Kurniawan | 8 | 3 | 5 | 38% | 2014 |
Ng Ka Shun | 5 | 0 | 5 | 0% | 2007 – 2009 |
Albertus Susanto Njoto | 4 | 1 | 3 | 25% | 2008 |
Poon Lok Yan | 3 | 0 | 3 | 0% | 2009 – 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Yong-dae | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ko Sung-hyun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Evgenij Dremin | 2 | 1 | 3 | 67% |
Razif Abdul Latif | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kim Ki-jung | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Sa-rang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Sheng-Mu | 0 | 2 | 2 | 0% |






