
Ludwig Axelsson
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
22 tuổi
Ludwig Axelsson (Thụy Điển) hiện xếp hạng #298 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#298
Đôi nam nữ
#412
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #405 | #404 |
| 2025 | #144 | #158 |
| 2024 | #83 | #237 |
| 2023 | #168 | #252 |
| 2022 | #228 | #296 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jessica Silvennoinen | 65 | 40 | 25 | 62% | 2018 – 2024 |
Malena Norrman | 14 | 10 | 4 | 71% | 2025 – 2026 |
Filip Karlborg | 8 | 5 | 3 | 63% | 2025 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Miha Ivančič | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ties van der Lecq | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alex Green | 0 | 3 | 3 | 0% |
Estelle van Leeuwen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mihajlo Tomić | 0 | 3 | 3 | 0% |
Matthew Grimley | 1 | 1 | 2 | 50% |
Petra Polanc | 1 | 1 | 2 | 50% |

