
Fitriani
Fitriani Fitriani
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th8 2024
Fitriani (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | — | — | #244 |
| 2024 | — | — | #214 |
| 2023 | #106 | #282 | — |
| 2022 | #44 | #141 | — |
| 2021 | #36 | #156 | — |
| 2020 | #27 | — | — |
| 2019 | #28 | — | — |
| 2018 | #24 | — | — |
| 2017 | #21 | — | — |
| 2016 | #40 | — | — |
| 2014 | #46 | — | — |
| 2013 | #50 | — | — |
| 2012 | #185 | — | — |
| 2010 | #364 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jesica Muljati | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 |
Yulia Yosephin Susanto | 2 | 0 | 2 | 0% | 2021 |
Ruselli Hartawan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ratchanok Intanon | 0 | 6 | 6 | 0% |
He Bingjiao | 0 | 6 | 6 | 0% |
Chen Yufei | 1 | 5 | 6 | 17% |
Sung Ji-hyun | 0 | 5 | 5 | 0% |
Saina Nehwal | 0 | 5 | 5 | 0% |
Sayaka Takahashi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Busanan Ongbumrungpan | 3 | 1 | 4 | 75% |









