
Yulia Yosephin Susanto
Yulia Yosephine Susanto
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
32 tuổi
Yulia Yosephin Susanto (Indonesia) hiện xếp hạng #209 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#209
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #176 | — |
| 2025 | #104 | — |
| 2024 | #114 | — |
| 2023 | #86 | #462 |
| 2022 | #85 | #141 |
| 2021 | #82 | #156 |
| 2020 | #61 | — |
| 2019 | #48 | — |
| 2018 | #53 | #469 |
| 2017 | #65 | — |
| 2016 | #103 | — |
| 2015 | #247 | — |
| 2014 | #136 | #403 |
| 2013 | #145 | #409 |
| 2012 | #162 | — |
| 2011 | #252 | — |
| 2010 | #202 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jesica Muljati | 3 | 0 | 3 | 0% | 2010 – 2017 |
Fitriani | 2 | 0 | 2 | 0% | 2021 |
Ruselli Hartawan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Wendy Chen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Supanida Katethong | 1 | 3 | 4 | 25% |
Pattarasuda Chaiwan | 1 | 3 | 4 | 25% |
Vũ Thị Trang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chiang Mei-Hui | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lee Jang-mi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jesica Muljati | 3 | 0 | 3 | 100% |
Pornpicha Choeikeewong | 0 | 3 | 3 | 0% |









