
Jyotshna Polavarapu
Jyotshna P.
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th4 2012
Jyotshna Polavarapu (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #86 | #208 |
| 2015 | #134 | #224 |
| 2014 | #127 | #113 |
| 2012 | #136 | #117 |
| 2011 | #289 | #363 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2012 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anjali Kalita | 8 | 4 | 4 | 50% | 2009 |
Pradnya Gadre | 7 | 2 | 5 | 29% | 2010 – 2011 |
Hema Nagendra Babu Thandarang | 6 | 2 | 4 | 33% | 2011 – 2012 |
P. C. Thulasi | 3 | 1 | 2 | 33% | 2012 |
Jishnu Sanyal | 3 | 0 | 3 | 0% | 2010 – 2011 |
K. Srikanth | 2 | 0 | 2 | 0% | 2010 |
Alwin Francis | 2 | 0 | 2 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Miyuki Maeda | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jang Ye-na | 0 | 2 | 2 | 0% |
Vanessa Neo Yu Yan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Satoko Suetsuna | 0 | 2 | 2 | 0% |
Susannah Leydon-Davis | 2 | 0 | 2 | 100% |
Weni Anggraini | 0 | 2 | 2 | 0% |
Irfan Fadhilah | 0 | 2 | 2 | 0% |










