
Frédéric Mawet
Frederic Mawet
Quốc gia
Bỉ
Tuổi
48 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th9 2009
Frédéric Mawet (Bỉ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2009. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2016 | #141 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2009 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nam | R64 | — | |
| 2009 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wouter Claes | 94 | 49 | 45 | 52% | 2005 – 2009 |
Séverine Corvilain | 20 | 7 | 13 | 35% | 2007 – 2009 |
Louise Grimm Hansen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2008 |
Steffi Annys | 2 | 1 | 1 | 50% | 2007 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Watson Briggs | 5 | 0 | 5 | 100% |
Chris Langridge | 0 | 4 | 4 | 0% |
Peter Zauner | 2 | 2 | 4 | 50% |
Anthony Clark | 0 | 3 | 3 | 0% |
Stiliyan Makarski | 3 | 0 | 3 | 100% |
Johannes Schöttler | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wojciech Szkudlarczyk | 3 | 0 | 3 | 100% |



