
Louise Grimm Hansen
Louise Hansen
Quốc gia
Đan Mạch
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th4 2014
Louise Grimm Hansen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #149 | — | #261 |
| 2015 | #178 | #216 | #293 |
| 2014 | #91 | #184 | #297 |
| 2012 | #135 | #222 | — |
| 2011 | #135 | #242 | — |
| 2010 | #410 | #451 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2013 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Joan Christiansen | 9 | 4 | 5 | 44% | 2011 – 2013 |
Mads Pedersen | 4 | 3 | 1 | 75% | 2010 |
Nicola Cerfontyne | 3 | 1 | 2 | 33% | 2012 |
Anne Hald | 3 | 2 | 1 | 67% | 2008 |
Martyn Lewis | 3 | 2 | 1 | 67% | 2008 |
Mats Bue | 3 | 1 | 2 | 33% | 2009 |
Line Damkjær Kruse | 2 | 1 | 1 | 50% | 2007 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Olga Konon | 0 | 3 | 3 | 0% |
Johanna Käpplein | 0 | 3 | 3 | 0% |
Séverine Corvilain | 3 | 0 | 3 | 100% |
Carola Bott | 0 | 3 | 3 | 0% |
Claudia Mayer | 3 | 0 | 3 | 100% |
Eefje Muskens | 0 | 2 | 2 | 0% |
Isabel Lohau | 1 | 1 | 2 | 50% |




