
Steffi Annys
Quốc gia
Bỉ
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th6 2015
Steffi Annys (Bỉ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #52 | #111 |
| 2015 | #54 | #77 |
| 2014 | #56 | #92 |
| 2013 | #77 | #112 |
| 2012 | #59 | #116 |
| 2011 | #52 | #367 |
| 2010 | #66 | #185 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nữ | R1 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R1 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Séverine Corvilain | 136 | 46 | 90 | 34% | 2007 – 2014 |
Flore Vandenhoucke | 40 | 22 | 18 | 55% | 2014 – 2015 |
Freek Golinski | 26 | 7 | 19 | 27% | 2009 – 2011 |
Jonathan Gillis | 10 | 1 | 9 | 10% | 2007 – 2008 |
Matijs Dierickx | 9 | 2 | 7 | 22% | 2012 |
Nathalie Descamps | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Frédéric Mawet | 2 | 1 | 1 | 50% | 2007 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Heather Olver | 0 | 8 | 8 | 0% |
Samantha Barning | 2 | 4 | 6 | 33% |
Lauren Smith | 1 | 4 | 5 | 20% |
Isabel Lohau | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lorraine Baumann | 2 | 3 | 5 | 40% |
Léa Palermo | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ilse Vaessen | 1 | 4 | 5 | 20% |








