
Frederikke Lund
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
25 tuổi
Frederikke Lund (Đan Mạch) hiện xếp hạng #449 ở nội dung Đơn nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#449
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #409 | — |
| 2025 | #166 | — |
| 2024 | #115 | — |
| 2023 | #80 | #260 |
| 2022 | #107 | #268 |
| 2021 | #205 | #181 |
| 2020 | #251 | #174 |
| 2019 | #302 | #173 |
| 2018 | — | #344 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Signe Schulz | 32 | 18 | 14 | 56% | 2018 – 2020 |
Amalie Cecilie Kudsk | 7 | 5 | 2 | 71% | 2016 – 2021 |
Natasja Anthonisen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniella Gonda | 3 | 1 | 4 | 75% |
Léonice Huet | 2 | 2 | 4 | 50% |
Keisha Fatimah Az-Zahra | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lia Šalehar | 3 | 0 | 3 | 100% |
Amalie Schulz | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kelly Van Buiten | 2 | 1 | 3 | 67% |
Tanya Hemanth | 0 | 3 | 3 | 0% |







