
Natasja Anthonisen
Natasja P. Anthonisen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
24 tuổi
Natasja Anthonisen (Đan Mạch) hiện xếp hạng #60 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF Đối thủ thường xuyên nhất là Abbygael Harris (Anh), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#60
Đôi nữ
#58
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #58 | — |
| 2025 | #50 | — |
| 2024 | #53 | — |
| 2023 | #84 | #230 |
| 2022 | #65 | #89 |
| 2021 | #66 | #110 |
| 2020 | #115 | #203 |
| 2019 | #280 | #164 |
| 2018 | — | #278 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Clara Graversen | 81 | 38 | 43 | 47% | 2018 – 2023 |
Mads Vestergaard | 52 | 32 | 20 | 62% | 2019 – 2022 |
Alyssa Tirtosentono | 27 | 17 | 10 | 63% | 2023 – 2024 |
Amalie Cecilie Kudsk | 26 | 16 | 10 | 62% | 2025 – 2026 |
Jesper Toft | 21 | 13 | 8 | 62% | 2018 – 2019 |
Maiken Fruergaard | 20 | 15 | 5 | 75% | 2024 – 2025 |
Marcus Rindshøj | 7 | 3 | 4 | 43% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Abbygael Harris | 7 | 3 | 10 | 70% |
Leona Michalski | 8 | 1 | 9 | 89% |
Debora Jille | 2 | 4 | 6 | 33% |
Annie Lado | 2 | 4 | 6 | 33% |
Signe Schulz | 5 | 1 | 6 | 83% |
Caroline Racloz | 6 | 0 | 6 | 100% |
Stefani Stoeva | 0 | 5 | 5 | 0% |











