
Signe Schulz
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
24 tuổi
Signe Schulz (Đan Mạch) hiện xếp hạng #65 ở nội dung Đôi nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#65
Đôi nữ
#65
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #65 | #180 | — |
| 2025 | #33 | #181 | — |
| 2024 | #46 | #172 | — |
| 2023 | #74 | #98 | — |
| 2022 | #68 | #104 | — |
| 2021 | #99 | — | #462 |
| 2020 | #174 | — | #456 |
| 2019 | #173 | — | — |
| 2018 | #344 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Amalie Cecilie Kudsk | 100 | 52 | 48 | 52% | 2020 – 2025 |
Frederikke Lund | 32 | 18 | 14 | 56% | 2018 – 2020 |
Simona Pilgaard | 27 | 16 | 11 | 59% | 2025 – 2026 |
Emil Lauritzen | 20 | 15 | 5 | 75% | 2022 |
Marcus Rindshøj | 13 | 7 | 6 | 54% | 2021 – 2022 |
Anna Siess Ryberg | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 |
Mads Muurholm Petersen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Amalie Cecilie Kudsk | 4 | 5 | 9 | 44% |
Lizzie Tolman | 4 | 4 | 8 | 50% |
Estelle van Leeuwen | 1 | 6 | 7 | 14% |
Natasja Anthonisen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Abbygael Harris | 2 | 4 | 6 | 33% |
Sian Kelly | 5 | 0 | 5 | 100% |
Chang Ching-Hui | 1 | 3 | 4 | 25% |






