
Amalie Cecilie Kudsk
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
24 tuổi
Amalie Cecilie Kudsk (Đan Mạch) hiện xếp hạng #30 ở nội dung Đôi nam nữ. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Lizzie Tolman (Anh), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch YONEX Czech Open 2025 2 lần (2025, 2025).
#30
Đôi nam nữ
#60
Đôi nữ
#30
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×6🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #29 | #58 |
| 2025 | #28 | #33 |
| 2024 | #38 | #46 |
| 2023 | #86 | #74 |
| 2022 | #76 | #68 |
| 2021 | #110 | #99 |
| 2020 | — | #172 |
| 2019 | — | #301 |
| 2018 | — | #477 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rasmus Espersen | 107 | 75 | 32 | 70% | 2023 – 2026 |
Signe Schulz | 100 | 52 | 48 | 52% | 2020 – 2025 |
Kristian Kræmer | 46 | 25 | 21 | 54% | 2019 – 2022 |
Natasja Anthonisen | 26 | 16 | 10 | 62% | 2025 – 2026 |
Elisa Melgaard | 12 | 6 | 6 | 50% | 2019 |
Frederikke Lund | 7 | 5 | 2 | 71% | 2016 – 2021 |
William Kryger Boe | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lizzie Tolman | 7 | 5 | 12 | 58% |
Estelle van Leeuwen | 4 | 8 | 12 | 33% |
Signe Schulz | 5 | 4 | 9 | 56% |
Callum Hemming | 2 | 5 | 7 | 29% |
Sharone Bauer | 6 | 1 | 7 | 86% |
Alyssa Tirtosentono | 4 | 3 | 7 | 57% |
Julie Macpherson | 2 | 4 | 6 | 33% |









