
Franky Wijaya
Frengky Wijaya Putra
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
28 tuổi
Franky Wijaya (Indonesia) hiện xếp hạng #222 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#222
Đôi nam nữ
#262
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #262 | #243 |
| 2025 | #186 | #245 |
| 2024 | #99 | — |
| 2023 | #116 | — |
| 2022 | #129 | — |
| 2021 | #93 | — |
| 2020 | #44 | — |
| 2019 | #42 | — |
| 2018 | #55 | — |
| 2017 | #65 | — |
| 2016 | #151 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sabar Karyaman | 101 | 63 | 38 | 62% | 2014 – 2019 |
Rizky Hidayat | 25 | 13 | 12 | 52% | 2023 – 2025 |
Citra Putri Sari Dewi | 14 | 9 | 5 | 64% | 2024 – 2026 |
Rian Agung Saputro | 5 | 3 | 2 | 60% | 2018 |
Choong Wai Chi | 3 | 2 | 1 | 67% | 2022 |
Renaldi Samosir | 3 | 2 | 1 | 67% | 2026 |
Bagas Maulana | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yang Po-Han | 0 | 4 | 4 | 0% |
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 2 | 2 | 4 | 50% |
Akbar Bintang Cahyono | 2 | 2 | 4 | 50% |
Andika Ramadiansyah | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lu Ching-Yao | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yang Po-Hsuan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tam Chun Hei | 2 | 1 | 3 | 67% |










