
Citra Putri Sari Dewi
Putri Sari Dewi Citra
Quốc gia
Singapore
Tuổi
29 tuổi
Citra Putri Sari Dewi (Singapore) hiện xếp hạng #222 ở nội dung Đôi nam nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#222
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | — | #243 |
| 2025 | — | #245 |
| 2022 | #326 | — |
| 2021 | #219 | #353 |
| 2020 | #104 | #145 |
| 2019 | #55 | #94 |
| 2018 | #56 | #87 |
| 2017 | #53 | #111 |
| 2016 | #106 | #126 |
| 2014 | #92 | #117 |
| 2013 | #164 | #158 |
| 2012 | #223 | #243 |
| 2010 | #289 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jin Yujia | 63 | 34 | 29 | 54% | 2016 – 2019 |
Jason Wong | 49 | 23 | 26 | 47% | 2014 – 2018 |
Elaine Chua Yi Ling | 26 | 12 | 14 | 46% | 2014 – 2016 |
Terry Hee | 15 | 11 | 4 | 73% | 2018 |
Bimo Adi Prakoso | 14 | 5 | 9 | 36% | 2014 – 2016 |
Franky Wijaya | 14 | 9 | 5 | 64% | 2024 – 2026 |
Danny Bawa Chrisnanta | 13 | 9 | 4 | 69% | 2016 – 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ririn Amelia | 2 | 3 | 5 | 40% |
Apriyani Rahayu | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chin Kah Mun | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kwanchanok Sudjaipraparat | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lê Thu Huyền | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chen Su-Yu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Phạm Như Thảo | 2 | 1 | 3 | 67% |









