
Rizky Hidayat
Quốc gia
Australia
Tuổi
31 tuổi
Rizky Hidayat (Australia) hiện xếp hạng #233 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#233
Đôi nam
#383
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #237 | #387 |
| 2025 | #186 | #393 |
| 2024 | #99 | #408 |
| 2023 | #116 | #393 |
| 2019 | #324 | — |
| 2018 | #219 | — |
| 2017 | #375 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Franky Wijaya | 25 | 13 | 12 | 52% | 2023 – 2025 |
Loh Kean Hean | 8 | 4 | 4 | 50% | 2017 – 2018 |
Jason Wong | 5 | 2 | 3 | 40% | 2016 – 2018 |
Jack Yu | 5 | 5 | 0 | 100% | 2026 |
Gronya Somerville | 4 | 3 | 1 | 75% | 2026 |
Kaitlyn Ea | 4 | 2 | 2 | 50% | 2025 |
Danny Bawa Chrisnanta | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Andika Ramadiansyah | 1 | 1 | 2 | 50% |
Choong Hon Jian | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kyohei Yamashita | 0 | 2 | 2 | 0% |
Muhammad Haikal | 0 | 2 | 2 | 0% |
Daigo Tanioka | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tan Wee Kiong | 1 | 0 | 1 | 100% |
Ko Sung-hyun | 0 | 1 | 1 | 0% |











