
Renaldi Samosir
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
26 tuổi
Renaldi Samosir (Indonesia) hiện xếp hạng #131 ở nội dung Đôi nam nữ.
#131
Đôi nam nữ
#403
Đôi nam
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #154 | #395 |
| 2025 | #156 | #398 |
| 2022 | #251 | — |
| 2021 | #174 | — |
| 2020 | #98 | — |
| 2019 | #80 | — |
| 2018 | #170 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hediana Julimarbela | 48 | 30 | 18 | 63% | 2015 – 2019 |
Masita Mahmudin | 15 | 11 | 4 | 73% | 2025 – 2026 |
Angelica Wiratama | 10 | 6 | 4 | 60% | 2019 |
Franky Wijaya | 3 | 2 | 1 | 67% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Tang Jie | 0 | 2 | 2 | 0% |
Man Wei Chong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Melati Daeva Oktavianti | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Won-ho | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mak Hee Chun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chang Hsin-Tien | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yeung Nga Ting | 1 | 1 | 2 | 50% |








