
Fu Chi Yan
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
23 tuổi
Fu Chi Yan (Hồng Kông) hiện xếp hạng #102 ở nội dung Đôi nam nữ.
#102
Đôi nam nữ
#180
Đôi nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #93 | #185 |
| 2025 | #47 | #149 |
| 2024 | #62 | #253 |
| 2023 | #123 | #126 |
| 2022 | #188 | #161 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lui Chun Wai | 47 | 23 | 24 | 49% | 2022 – 2025 |
Hung Kuei Chun | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Chang Tak Ching | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Tsang Hiu Yan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Yeung Shing Choi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chang Ching-Hui | 1 | 3 | 4 | 25% |
Po Li-Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Chia-Hsin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Phataimas Muenwong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yang Ching-Tun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Amri Syahnawi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hoo Pang Ron | 0 | 2 | 2 | 0% |











