
Giovani Dicky Oktavan
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th10 2018
Giovani Dicky Oktavan (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2020 | #216 |
| 2019 | #134 |
| 2018 | #86 |
| 2017 | #83 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Akbar Bintang Cahyono | 23 | 15 | 8 | 65% | 2017 |
Wahyu Nayaka Arya Pankaryanira | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Vania Arianti Sukoco | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Sheng-Mu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Fajar Alfian | 0 | 2 | 2 | 0% |
Muhammad Rian Ardianto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ricky Widianto | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sabar Karyaman | 2 | 0 | 2 | 100% |
Ye Hong-Wei | 1 | 1 | 2 | 50% |








