
Wahyu Nayaka Arya Pankaryanira
Wahyu Nayaka Arya Pangkaryanira
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th9 2022
Wahyu Nayaka Arya Pankaryanira (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300 ×3🥇 Super 100 ×3🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2023 | #148 |
| 2022 | #33 |
| 2021 | #28 |
| 2020 | #23 |
| 2019 | #20 |
| 2018 | #18 |
| 2017 | #38 |
| 2016 | #145 |
| 2014 | #26 |
| 2013 | #17 |
| 2012 | #29 |
| 2011 | #22 |
| 2010 | #28 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ade Yusuf | 204 | 118 | 86 | 58% | 2012 – 2022 |
Kevin Sanjaya Sukamuljo | 5 | 5 | 0 | 100% | 2016 |
Hafiz Faisal | 5 | 3 | 2 | 60% | 2016 |
Hardianto | 3 | 1 | 2 | 33% | 2016 – 2022 |
Giovani Dicky Oktavan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Marcus Fernaldi Gideon | 1 | 7 | 8 | 13% |
Berry Angriawan | 4 | 4 | 8 | 50% |
Lee Yong-dae | 1 | 5 | 6 | 17% |
Hiroyuki Endo | 0 | 6 | 6 | 0% |
Ko Sung-hyun | 1 | 5 | 6 | 17% |
Kevin Sanjaya Sukamuljo | 1 | 5 | 6 | 17% |
Teo Ee Yi | 3 | 3 | 6 | 50% |










