
Low Yeen Yuan
Yeen Yuan Low
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
24 tuổi
Low Yeen Yuan (Malaysia) hiện xếp hạng #254 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#254
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #197 | — |
| 2025 | #182 | — |
| 2024 | #62 | — |
| 2023 | #53 | — |
| 2022 | #39 | #344 |
| 2021 | #82 | #383 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Valeree Siow | 67 | 41 | 26 | 61% | 2018 – 2022 |
Muhammad Haikal | 27 | 20 | 7 | 74% | 2019 – 2021 |
Go Pei Kee | 19 | 9 | 10 | 47% | 2023 – 2024 |
Vanessa Ng | 5 | 2 | 3 | 40% | 2022 – 2023 |
Yap Rui Chen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Lwi Sheng Hao | 3 | 1 | 2 | 33% | 2022 |
Cheng Su Hui | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alžběta Bášová | 3 | 0 | 3 | 100% |
Indah Cahya Sari Jamil | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pornpicha Choeikeewong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Polina Buhrova | 3 | 0 | 3 | 100% |
Vivian Hoo Kah Mun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Li Yijing | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gayathri Gopichand | 0 | 2 | 2 | 0% |












