
Cahid Əlhəsənov
Jahid Alhasanov
Quốc gia
Azerbaijan
Tuổi
30 tuổi
Cahid Əlhəsənov (Azerbaijan) hiện xếp hạng #284 ở nội dung Đôi nam nữ.
#284
Đôi nam nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #180 | — | — |
| 2025 | #92 | #463 | #414 |
| 2024 | #226 | — | #466 |
| 2023 | — | #429 | — |
| 2022 | — | #446 | — |
| 2021 | — | #319 | — |
| 2020 | — | #253 | — |
| 2019 | — | #274 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hajar Nuriyeva | 15 | 5 | 10 | 33% | 2024 – 2026 |
Era Maftuha | 5 | 1 | 4 | 20% | 2022 – 2024 |
Keisha Fatimah Az-Zahra | 2 | 0 | 2 | 0% | 2022 – 2024 |
Azmy Qowimuramadhoni | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Farzin Khanjani | 0 | 2 | 2 | 0% |
Takuto Inoue | 0 | 1 | 1 | 0% |
Robin Tabeling | 0 | 1 | 1 | 0% |
Selena Piek | 0 | 1 | 1 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 1 | 1 | 0% |
Delphine Delrue | 0 | 1 | 1 | 0% |
Thom Gicquel | 0 | 1 | 1 | 0% |







