2010 Yonex Australian Open

13 Th7 – 18 Th7 2010·Men-bơn, Australia·Melbourne Sports & Aquatic Centre
World Superseries$50,000178 matches

2010 Yonex Australian Open (2010), giải BWF cấp Super 500, được tổ chức tại Men-bơn, Australia. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $50,000.

Final

Score
21142111(37′)
202221141921(57′)
SEO Yoon Hee
SEO Yoon Hee
21152116(36′)
KANG Woo KyumPARK Tae Sang
KANG Woo KyumPARK Tae Sang
KANG Hae WonSEO Yoon Hee
KANG Hae WonSEO Yoon Hee
17211721(26′)
21142110(32′)
Hajime KomiyamaYayuri ASAHARA
Hajime KOMIYAMAYayuri ASAHARA

Semi-Finals

Score
21102114(40′)
21179212115(61′)
HWANG Jung Woon
HWANG Jung Woon
SEO Yoon Hee
SEO Yoon Hee
21162116(37′)
Chia-Chi HUANG
Chia-Chi HUANG
132121142113(53′)
172123211921(64′)
1521721(28′)
KANG Woo KyumPARK Tae Sang
KANG Woo KyumPARK Tae Sang
21172111(43′)
Yayuri ASAHARAYuko KANAMORI
Yayuri ASAHARAYuko KANAMORI
KANG Hae WonSEO Yoon Hee
KANG Hae WonSEO Yoon Hee
211221232116(54′)
Ben MCCARTHYHe Tian TANG
Ben MCCARTHYTang Yongshu
12211521(30′)
Hajime KomiyamaYayuri ASAHARA
Hajime KOMIYAMAYayuri ASAHARA
17211121(31′)

Quarter-Finals

Score
HWANG Jung Woon
HWANG Jung Woon
18212118219(49′)
Yoga PRATAMA
Yoga PRATAMA
211014212111(47′)
2112216(27′)
KIM Dong Min
KIM Dong Min
21102115(29′)
PARK Tae Sang
PARK Tae Sang
21112111(23′)
17212123(34′)
SEO Yoon Hee
SEO Yoon Hee
21112111(26′)
KANG Hae Won
KANG Hae Won
18211921(45′)
Chia-Chi HUANG
Chia-Chi HUANG
KANG Woo KyumPARK Tae Sang
KANG Woo KyumPARK Tae Sang
21152113(28′)
Nicholas KIDDJeff THO
Nicholas KIDDJeff THO
18211421(29′)
217219(22′)
Ben MCCARTHYRaj Veeran
Ben MCCARTHYRaj VEERAN
182121172110(53′)
Cho Gun-wooKIM Dong Min
CHO Gun WooKIM Dong Min
Yayuri ASAHARAYuko KANAMORI
Yayuri ASAHARAYuko KANAMORI
132123212112(53′)
KANG Hae WonSEO Yoon Hee
KANG Hae WonSEO Yoon Hee
21112112(22′)
Louise MCKENZIEEmma Rodgers
Louise MCKENZIEEmma RODGERS
KO Hyun JeongPARK So Ri
Ko Hyun JeongPARK So Ri
11211521(32′)
21192114(27′)
21162110(25′)
Hajime KOMIYAMAYayuri ASAHARA
Hajime KomiyamaYayuri ASAHARA
21152115(25′)
Hiroyuki EndoYuko KANAMORI
Hiroyuki ENDOYuko KANAMORI
15211721(35′)
Ben MCCARTHYTang Yongshu
Ben MCCARTHYHe Tian TANG

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam, Nguyễn Tiến Minh (Việt Nam) đánh bại Yogendran Krishnan (Malaysia) 21-14, 21-11. Bán kết Đơn nam: Nguyễn Tiến Minh thắng Alamsyah Yunus 21-10, 21-14. Yogendran Krishnan thắng HWANG Jung Woon 21-17, 9-21, 21-15.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ kịch tính, SEO Yoon Hee (Hàn Quốc) vượt qua Minatsu Mitani (Nhật Bản) sau ba game, 20-22, 21-14, 19-21. Bán kết Đơn nữ: SEO Yoon Hee thắng Chia-Chi HUANG 21-16, 21-16. Minatsu Mitani thắng Hwang Hye-youn 13-21, 21-14, 21-13.

Đôi nam

Trong trận chung kết Đôi nam, Hiroyuki Endo / Kenichi Hayakawa (Nhật Bản) đánh bại KANG Woo Kyum / PARK Tae Sang (Hàn Quốc) 21-15, 21-16. Bán kết Đôi nam: Hiroyuki Endo / Kenichi Hayakawa thắng Gan Teik Chai / Tan Bin Shen 17-21, 23-21, 19-21. KANG Woo Kyum / PARK Tae Sang thắng Saliya Gunaratne / Chad Whitehead 15-21, 7-21.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ, Kim Min-seo / Lee Kyung-won (Hàn Quốc) đánh bại KANG Hae Won / SEO Yoon Hee (Hàn Quốc) 17-21, 17-21. Bán kết Đôi nữ: Kim Min-seo / Lee Kyung-won thắng Yayuri ASAHARA / Yuko KANAMORI 21-17, 21-11. KANG Hae Won / SEO Yoon Hee thắng Minatsu Mitani / Megumi Taruno 21-12, 21-23, 21-16.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Cho Gun-woo / Kim Min-seo (Hàn Quốc) đánh bại Hajime Komiyama / Yayuri ASAHARA (Nhật Bản) 21-14, 21-10. Bán kết Đôi nam nữ: Hajime Komiyama / Yayuri ASAHARA thắng Ben MCCARTHY / Tang Yongshu 12-21, 15-21. Cho Gun-woo / Kim Min-seo thắng Kenichi Hayakawa / Ayaka Takahashi 17-21, 11-21.