
Hariharan Amsakarunan
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
22 tuổi
Hariharan Amsakarunan (Ấn Độ) hiện xếp hạng #34 ở nội dung Đôi nam. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch VICTOR Türkiye International Challenge 2025 2 lần (2025, 2025).
#34
Đôi nam
#34
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×6🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #34 | #150 |
| 2025 | #31 | #151 |
| 2024 | #51 | #173 |
| 2023 | #70 | #136 |
| 2022 | #118 | #208 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ruban Kumar Rethinasabapathi | 99 | 63 | 36 | 64% | 2019 – 2025 |
Arjun Matathil Ramachandran | 35 | 26 | 9 | 74% | 2025 – 2026 |
Treesa Jolly | 9 | 7 | 2 | 78% | 2025 |
Tanisha Crasto | 5 | 4 | 1 | 80% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vishnu Vardhan Goud Panjala | 3 | 2 | 5 | 60% |
Su Ching-Heng | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kim Won-ho | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hiroki Midorikawa | 0 | 3 | 3 | 0% |
Georges Paul | 3 | 0 | 3 | 100% |
Alvin Morada | 1 | 2 | 3 | 33% |
Christian Bernardo | 1 | 2 | 3 | 33% |










