
Arjun Matathil Ramachandran
M.R. Arjun
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
28 tuổi
Arjun Matathil Ramachandran (Ấn Độ) hiện xếp hạng #34 ở nội dung Đôi nam. 15 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 15 danh hiệu khác. Đã vô địch Hellas Open 2018 2 lần (2018, 2018).
#34
Đôi nam
#34
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×8🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #34 | — |
| 2025 | #68 | — |
| 2024 | #41 | — |
| 2023 | #23 | #258 |
| 2022 | #21 | #65 |
| 2021 | #39 | #46 |
| 2020 | #45 | #41 |
| 2019 | #40 | #53 |
| 2018 | #32 | #302 |
| 2017 | #36 | #483 |
| 2016 | #92 | #478 |
| 2014 | #329 | — |
| 2013 | #331 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shlok Ramchandran | 104 | 60 | 44 | 58% | 2016 – 2019 |
Dhruv Kapila | 95 | 49 | 46 | 52% | 2019 – 2024 |
K. Maneesha | 44 | 27 | 17 | 61% | 2018 – 2019 |
Hariharan Amsakarunan | 35 | 26 | 9 | 74% | 2025 – 2026 |
Chirag Shetty | 33 | 25 | 8 | 76% | 2013 – 2016 |
Vishnu Vardhan Goud Panjala | 21 | 16 | 5 | 76% | 2024 – 2025 |
Kuhoo Garg | 16 | 12 | 4 | 75% | 2014 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Teo Ee Yi | 1 | 7 | 8 | 13% |
Ong Yew Sin | 1 | 7 | 8 | 13% |
Sean Vendy | 3 | 3 | 6 | 50% |
Nur Mohd Azriyn Ayub | 4 | 2 | 6 | 67% |
Liu Yuchen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Fajar Alfian | 0 | 5 | 5 | 0% |
Muhammad Rian Ardianto | 0 | 5 | 5 | 0% |













