
Tanisha Crasto
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
22 tuổi
Tanisha Crasto (Ấn Độ) hiện xếp hạng #21 ở nội dung Đôi nam nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác.
#21
Đôi nam nữ
#20
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100 ×4🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #19 | #345 | — |
| 2025 | #16 | #17 | — |
| 2024 | #65 | #16 | — |
| 2023 | #26 | #24 | — |
| 2022 | #18 | #119 | — |
| 2021 | #60 | #161 | — |
| 2017 | — | — | #481 |
| 2016 | — | — | #448 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ashwini Ponnappa | 82 | 50 | 32 | 61% | 2023 – 2025 |
Dhruv Kapila | 75 | 42 | 33 | 56% | 2023 – 2026 |
Ishaan Bhatnagar | 66 | 41 | 25 | 62% | 2019 – 2023 |
Aditi Bhatt | 22 | 17 | 5 | 77% | 2018 – 2019 |
Sai Pratheek | 18 | 12 | 6 | 67% | 2023 |
Shruti Mishra | 12 | 9 | 3 | 75% | 2022 |
Rutaparna Panda | 10 | 6 | 4 | 60% | 2021 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gayathri Gopichand | 3 | 4 | 7 | 43% |
Chen Tang Jie | 0 | 6 | 6 | 0% |
Toh Ee Wei | 0 | 6 | 6 | 0% |
Treesa Jolly | 3 | 3 | 6 | 50% |
Christine Busch Andreasen | 3 | 2 | 5 | 60% |
Indah Cahya Sari Jamil | 3 | 2 | 5 | 60% |
Shruti Mishra | 5 | 0 | 5 | 100% |












