
Ruban Kumar Rethinasabapathi
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
22 tuổi
Ruban Kumar Rethinasabapathi (Ấn Độ) hiện xếp hạng #89 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#89
Đôi nam
#71
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #55 |
| 2025 | #31 |
| 2024 | #51 |
| 2023 | #70 |
| 2022 | #118 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hariharan Amsakarunan | 99 | 63 | 36 | 64% | 2019 – 2025 |
Vishnu Vardhan Goud Panjala | 12 | 7 | 5 | 58% | 2025 |
Sai Pratheek | 1 | 0 | 1 | 0% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vishnu Vardhan Goud Panjala | 2 | 2 | 4 | 50% |
Su Ching-Heng | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alvin Morada | 1 | 2 | 3 | 33% |
Christian Bernardo | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pongsakorn Thongkham | 3 | 0 | 3 | 100% |
Wongsathorn Thongkham | 3 | 0 | 3 | 100% |
Junaidi Arif | 0 | 3 | 3 | 0% |







