
Harika Veludurthi
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th11 2019
Harika Veludurthi (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF Đã vô địch Ghana International 2018 2 lần (2018, 2018).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2021 | — | #342 |
| 2020 | #211 | #296 |
| 2019 | #94 | #101 |
| 2018 | #79 | #91 |
| 2017 | #153 | #121 |
| 2016 | — | #190 |
| 2014 | — | #190 |
| 2013 | — | #199 |
| 2012 | — | #370 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vighnesh Devlekar | 23 | 13 | 10 | 57% | 2017 – 2018 |
Karishma Wadkar | 17 | 8 | 9 | 47% | 2017 – 2018 |
Anoushka Parikh | 9 | 5 | 4 | 56% | 2016 – 2017 |
Kuhoo Garg | 6 | 5 | 1 | 83% | 2014 |
Ningshi Block Hazarika | 5 | 3 | 2 | 60% | 2015 – 2016 |
Shivam Sharma | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Haritha Manazhiyil Harinarayanan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dhanya Nair | 1 | 1 | 2 | 50% |
Peck Yen Wei | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ng Wing Yung | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chang Tak Ching | 0 | 2 | 2 | 0% |
Greysia Polii | 0 | 1 | 1 | 0% |
Jwala Gutta | 0 | 1 | 1 | 0% |
Ashwini Ponnappa | 0 | 1 | 1 | 0% |








