
B. R. Sankeerth
Sankeerth B. R.
Quốc gia
Canada
Tuổi
28 tuổi
B. R. Sankeerth (Canada) hiện xếp hạng #332 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#332
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #333 | — |
| 2025 | — | #284 | — |
| 2024 | #141 | #460 | — |
| 2023 | #116 | #403 | — |
| 2022 | #77 | #243 | — |
| 2021 | #79 | #176 | — |
| 2020 | #91 | #169 | — |
| 2019 | #99 | #418 | — |
| 2018 | #199 | #391 | — |
| 2017 | #123 | #250 | #305 |
| 2016 | #127 | #240 | #294 |
| 2014 | #273 | — | — |
| 2013 | #324 | — | — |
| 2012 | #481 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vinson Chiu | 9 | 5 | 4 | 56% | 2019 |
Nyl Yakura | 4 | 3 | 1 | 75% | 2016 |
Tarun Kona | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 |
Joshua Hurlburt-Yu | 4 | 1 | 3 | 25% | 2023 |
Toby Ng | 4 | 2 | 2 | 50% | 2016 – 2018 |
Michelle Tong | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Harshit Aggarwal | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kevin Cordón | 0 | 7 | 7 | 0% |
Howard Shu | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ygor Coelho | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ade Resky Dwicahyo | 1 | 3 | 4 | 25% |
Luka Wraber | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lino Muñoz | 1 | 2 | 3 | 33% |
Matheus Voigt | 2 | 1 | 3 | 67% |













