
Hinata Suzuki
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
24 tuổi
Hinata Suzuki (Nhật Bản) hiện xếp hạng #36 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#36
Đôi nữ
#34
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #36 |
| 2025 | #40 |
| 2024 | #189 |
| 2023 | #59 |
| 2022 | #56 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nao Yamakita | 31 | 22 | 9 | 71% | 2025 – 2026 |
Kaho Osawa | 22 | 14 | 8 | 64% | 2018 – 2019 |
Sayaka Hobara | 15 | 10 | 5 | 67% | 2022 |
Ayako Sakuramoto | 5 | 4 | 1 | 80% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Teng Chun-Hsun | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lin Fangling | 2 | 1 | 3 | 67% |
Yuna Kato | 1 | 2 | 3 | 33% |
Siti Sarah Azzahra | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sung Yu-Hsuan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Teoh Le Xuan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kokona Ishikawa | 1 | 2 | 3 | 33% |








