
Hsieh Mi Yen
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
19 tuổi
Hsieh Mi Yen (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #99 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#99
Đôi nữ
#93
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #93 | — |
| 2025 | #99 | — |
| 2024 | #254 | #412 |
| 2023 | #200 | #399 |
| 2022 | #217 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hsuan Ni-Chen | 19 | 10 | 9 | 53% | 2025 |
Li Zi-Qing | 13 | 8 | 5 | 62% | 2025 |
Yu Chien-Hui | 11 | 8 | 3 | 73% | 2026 |
Yu Hsuan Chen | 4 | 2 | 2 | 50% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Xiao-Min | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wang Szu-Min | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lin Chih-Chun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Az Zahra Ditya Ramadhani | 1 | 1 | 2 | 50% |
Priskila Venus Elsadai | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim Yu Jung | 0 | 2 | 2 | 0% |
Phattharin Aiamvareesrisakul | 1 | 1 | 2 | 50% |



