
Yu Hsuan Chen
Tuổi
19 tuổi
Yu Hsuan Chen hiện xếp hạng #66 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#66
Đôi nữ
#62
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #62 | #107 |
| 2025 | #67 | #108 |
| 2024 | #252 | #367 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liu Chiao-Yun | 34 | 19 | 15 | 56% | 2025 – 2026 |
Hsieh Mi Yen | 4 | 2 | 2 | 50% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Khánh | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kokona Ishikawa | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lin Wan-Ching | 0 | 2 | 2 | 0% |
Laisuan Ruethaichanok | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lin Chih-Chun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hinata Suzuki | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tidapron Kleebyeesun | 1 | 1 | 2 | 50% |



