
Yu Chien-Hui
Yu Chien Hui
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
30 tuổi
Yu Chien-Hui (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #43 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#43
Đôi nữ
#39
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #37 | — | — |
| 2025 | #13 | #175 | — |
| 2024 | #22 | #111 | — |
| 2023 | #50 | #154 | — |
| 2022 | #50 | #159 | #414 |
| 2021 | #151 | — | #309 |
| 2020 | #112 | #214 | #265 |
| 2019 | #111 | #214 | #141 |
| 2018 | #78 | #302 | #165 |
| 2017 | #77 | #119 | #264 |
| 2016 | #235 | #109 | #366 |
| 2014 | #242 | #138 | #274 |
| 2013 | #323 | #129 | #279 |
| 2012 | #333 | #193 | #445 |
| 2011 | #321 | #168 | — |
| 2010 | #308 | #160 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sung Shuo-Yun | 122 | 64 | 58 | 52% | 2012 – 2025 |
Chang Hsin-Tien | 17 | 5 | 12 | 29% | 2017 – 2018 |
Hsieh Mi Yen | 11 | 8 | 3 | 73% | 2026 |
Hung Shih-Han | 8 | 4 | 4 | 50% | 2018 – 2019 |
Liao Kuan-Hao | 8 | 4 | 4 | 50% | 2016 – 2017 |
Lee Fang-Jen | 8 | 2 | 6 | 25% | 2017 – 2018 |
Po Li-Wei | 7 | 4 | 3 | 57% | 2016 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kong Hee-yong | 1 | 4 | 5 | 20% |
Zhang Shuxian | 0 | 5 | 5 | 0% |
Chang Ching-Hui | 3 | 2 | 5 | 60% |
Yang Ching-Tun | 3 | 2 | 5 | 60% |
Jia Yifan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Luo Xumin | 1 | 3 | 4 | 25% |
Teoh Mei Xing | 2 | 2 | 4 | 50% |













