
Hsu Jen-hao
Hsu Jen Hao
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th9 2019
Hsu Jen-hao (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Marc Zwiebler (Đức), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2020 | #77 | — |
| 2019 | #35 | — |
| 2018 | #26 | #258 |
| 2017 | #26 | #250 |
| 2016 | #28 | #302 |
| 2015 | #38 | #180 |
| 2014 | #22 | #187 |
| 2013 | #21 | — |
| 2012 | #23 | #341 |
| 2011 | #26 | #171 |
| 2010 | #23 | #229 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Yu-Hsien | 7 | 3 | 4 | 43% | 2014 – 2017 |
Wan Chia-Hsin | 5 | 2 | 3 | 40% | 2013 |
Hsieh Yu-Hsing | 5 | 3 | 2 | 60% | 2010 |
Lu Chia-Bin | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Wang Tzu-Wei | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Wang Chi-Lin | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Hung Shih-Han | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Marc Zwiebler | 3 | 7 | 10 | 30% |
Shon Wan-ho | 2 | 6 | 8 | 25% |
Ng Ka Long | 4 | 4 | 8 | 50% |
Viktor Axelsen | 1 | 6 | 7 | 14% |
Tian Houwei | 1 | 6 | 7 | 14% |
Lý Tông Vỹ | 1 | 5 | 6 | 17% |
Thầm Long | 1 | 5 | 6 | 17% |












