
Lin Yu-Hsien
Lin Yu Hsien
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th9 2023
Lin Yu-Hsien (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2024 | #211 | — |
| 2023 | #170 | — |
| 2022 | #86 | — |
| 2021 | #67 | — |
| 2020 | #53 | — |
| 2019 | #55 | #341 |
| 2018 | #45 | #363 |
| 2017 | #44 | #301 |
| 2016 | #48 | #326 |
| 2015 | #189 | #304 |
| 2014 | #96 | #198 |
| 2013 | #79 | #199 |
| 2012 | #89 | #217 |
| 2011 | #105 | #182 |
| 2010 | #77 | #359 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | Qual. R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chang Ko-Chi | 9 | 2 | 7 | 22% | 2016 – 2018 |
Hsu Jen-hao | 7 | 3 | 4 | 43% | 2014 – 2017 |
Wan Chia-Hsin | 7 | 2 | 5 | 29% | 2012 – 2014 |
Chiang Pei-Hsin | 4 | 3 | 1 | 75% | 2010 |
Wang Tzu-Wei | 3 | 1 | 2 | 33% | 2014 |
Hung Shih-Han | 2 | 0 | 2 | 0% | 2016 |
Cheng Chi-Ya | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Tzu-Wei | 1 | 5 | 6 | 17% |
Wong Wing Ki | 0 | 4 | 4 | 0% |
Derek Wong | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lucas Corvée | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kazumasa Sakai | 1 | 3 | 4 | 25% |
Wan Chia-Hsin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Soo Teck Zhi | 3 | 1 | 4 | 75% |










