
Luo Yi
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
21 tuổi
Luo Yi (Trung Quốc) hiện xếp hạng #41 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#41
Đôi nữ
#41
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×3🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #41 | — |
| 2025 | #68 | #328 |
| 2024 | #140 | #328 |
| 2023 | #308 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wang Ting Ge | 23 | 17 | 6 | 74% | 2025 – 2026 |
Hu Keyuan | 8 | 6 | 2 | 75% | 2024 |
Wang Yi Duo | 6 | 4 | 2 | 67% | 2022 |
Li Qian | 6 | 5 | 1 | 83% | 2022 |
Wang Zi Meng | 5 | 2 | 3 | 40% | 2025 |
Li Hua Zhou | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Zhu Yijun | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Xiaofei | 1 | 1 | 2 | 50% |
Feng Xueying | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lui Lok Lok | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tsang Hiu Yan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Estelle van Leeuwen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Az Zahra Ditya Ramadhani | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lisa Curtin | 1 | 1 | 2 | 50% |






