
Hüseyin Oruç
Huseyin Oruc
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th12 2015
Hüseyin Oruç (Thổ Nhĩ Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #187 | #404 | — |
| 2015 | #103 | #374 | — |
| 2014 | #126 | #390 | — |
| 2013 | #287 | — | — |
| 2012 | #121 | #324 | — |
| 2011 | #98 | #307 | #425 |
| 2010 | #147 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Emre Aslan | 40 | 20 | 20 | 50% | 2007 – 2014 |
Emre Lale | 7 | 0 | 7 | 0% | 2010 – 2014 |
Neslihan Arın | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Ebru Yazgan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Ebru Tunalı | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ben Lane | 0 | 2 | 2 | 0% |
David Obernosterer | 0 | 2 | 2 | 0% |
Daniel Graßmück | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kyrylo Leonov | 1 | 1 | 2 | 50% |
Mikkel Mikkelsen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jeon Hyeok-jin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Peter Mills | 0 | 2 | 2 | 0% |







