
Neslihan Arın
Neslihan Arin
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Tuổi
32 tuổi
Neslihan Arın (Thổ Nhĩ Kỳ) hiện xếp hạng #30 ở nội dung Đơn nữ. 29 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 29 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Stefani Stoeva (Bulgaria), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch V Suriname International 2011 2 lần (2011, 2011).
#30
Đơn nữ
#30
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×15🥇 Giải quốc tế ×13
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #30 | — | — |
| 2025 | #33 | — | — |
| 2024 | #36 | — | — |
| 2023 | #37 | — | — |
| 2022 | #27 | — | — |
| 2021 | #29 | — | — |
| 2020 | #32 | — | — |
| 2019 | #43 | #335 | — |
| 2018 | #36 | #179 | — |
| 2017 | #51 | #64 | — |
| 2016 | #54 | #56 | #306 |
| 2015 | #73 | #54 | #207 |
| 2014 | #35 | #36 | — |
| 2013 | #42 | #29 | — |
| 2012 | #47 | #35 | — |
| 2011 | #100 | #68 | — |
| 2010 | #98 | #48 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Özge Bayrak | 149 | 93 | 56 | 62% | 2011 – 2017 |
Neslihan Kılıç | 28 | 18 | 10 | 64% | 2009 – 2011 |
Emre Vural | 9 | 6 | 3 | 67% | 2010 – 2011 |
Ramazan Öztürk | 3 | 0 | 3 | 0% | 2009 – 2010 |
Cemre Fere | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Emre Lale | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Murat Şen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Stefani Stoeva | 3 | 11 | 14 | 21% |
Gabriela Stoeva | 3 | 9 | 12 | 25% |
Özge Bayrak | 6 | 3 | 9 | 67% |
Delphine Lansac | 5 | 4 | 9 | 56% |
Cemre Fere | 6 | 3 | 9 | 67% |
Mariya Ulitina | 6 | 2 | 8 | 75% |
Airi Mikkelä | 8 | 0 | 8 | 100% |









