
Jackie Dent
Quốc gia
Canada
Tuổi
20 tuổi
Jackie Dent (Canada) hiện xếp hạng #40 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch All England Junior Badminton Championships 2023 2 lần (2023, 2023).
#40
Đôi nữ
#38
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #38 | #456 | — |
| 2025 | #31 | #164 | #445 |
| 2024 | #52 | #172 | #401 |
| 2023 | #105 | #171 | #491 |
| 2022 | #143 | #230 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Crystal Lai | 70 | 32 | 38 | 46% | 2022 – 2026 |
Ella Lin | 4 | 4 | 0 | 100% | 2023 |
Nyl Yakura | 2 | 0 | 2 | 0% | 2025 |
Lam Wai Lok | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Jhih-Yun | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jacqueline Cheung | 1 | 3 | 4 | 25% |
Catherine Choi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jennie Gai | 0 | 3 | 3 | 0% |
Romina Fregoso | 3 | 0 | 3 | 100% |
Juliana Viana Vieira | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ishika Jaiswal | 0 | 3 | 3 | 0% |






