
Crystal Lai
Quốc gia
Canada
Tuổi
24 tuổi
Crystal Lai (Canada) hiện xếp hạng #40 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch XXVIII Pan Am junior Championships U19 2 lần (2019, 2019).
#40
Đôi nữ
#56
Đôi nam nữ
#38
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #38 | #48 |
| 2025 | #31 | #55 |
| 2024 | #52 | #90 |
| 2023 | #105 | #73 |
| 2022 | #143 | #68 |
| 2021 | #297 | — |
| 2020 | #343 | — |
| 2019 | #388 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jackie Dent | 70 | 32 | 38 | 46% | 2022 – 2026 |
Jonathan Bing Tsan Lai | 47 | 24 | 23 | 51% | 2024 – 2026 |
Wendy Zhang | 30 | 23 | 7 | 77% | 2018 – 2022 |
Nyl Yakura | 28 | 16 | 12 | 57% | 2021 – 2025 |
Catherine Choi | 3 | 1 | 2 | 33% | 2025 |
Duncan Yao | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Catherine Choi | 4 | 3 | 7 | 57% |
Jennie Gai | 1 | 6 | 7 | 14% |
Jaqueline Lima | 5 | 1 | 6 | 83% |
Sania Lima | 2 | 4 | 6 | 33% |
Sâmia Lima | 5 | 0 | 5 | 100% |
Vinson Chiu | 0 | 5 | 5 | 0% |
Fernanda Saponara | 4 | 0 | 4 | 100% |









