
Jacob Nilsson
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th11 2022
Jacob Nilsson (Thụy Điển) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | #388 | — | — |
| 2022 | #147 | — | — |
| 2021 | #165 | — | — |
| 2020 | #148 | — | — |
| 2019 | #96 | — | — |
| 2018 | #97 | #297 | — |
| 2017 | #188 | #297 | #406 |
| 2016 | #195 | — | — |
| 2014 | #218 | #197 | — |
| 2013 | #207 | — | — |
| 2012 | #197 | #197 | — |
| 2011 | #244 | #213 | — |
| 2010 | #198 | #327 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2022 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2022 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Filip Michael Duwall Myhren | 35 | 17 | 18 | 49% | 2011 – 2017 |
Irina Amalie Andersen | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Emma Karlsson | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Henri Aarnio | 5 | 3 | 8 | 63% |
Kalle Koljonen | 2 | 3 | 5 | 40% |
Gregory Mairs | 3 | 1 | 4 | 75% |
Michał Rogalski | 0 | 3 | 3 | 0% |
Erik Meijs | 1 | 2 | 3 | 33% |
Daniel Font | 2 | 1 | 3 | 67% |
Marius Myhre | 0 | 3 | 3 | 0% |






