
Irina Amalie Andersen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
27 tuổi
Irina Amalie Andersen (Đan Mạch) hiện xếp hạng #248 ở nội dung Đơn nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Finnish International 2016 2 lần (2016, 2016).
#248
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #231 | — | — |
| 2025 | #129 | #329 | — |
| 2024 | #114 | #289 | — |
| 2023 | #114 | — | — |
| 2022 | #102 | — | — |
| 2021 | #78 | — | #383 |
| 2020 | #81 | — | #363 |
| 2019 | #80 | — | — |
| 2018 | #80 | #369 | — |
| 2017 | #76 | #146 | #214 |
| 2016 | #113 | #132 | #284 |
| 2014 | #153 | #216 | #336 |
| 2013 | #154 | #219 | #284 |
| 2012 | #273 | #452 | — |
| 2011 | #266 | — | — |
| 2010 | #247 | #444 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Philip Seerup | 26 | 17 | 9 | 65% | 2014 – 2017 |
Julie Dawall Jakobsen | 19 | 12 | 7 | 63% | 2014 – 2017 |
Rasmus Kjær Pedersen | 11 | 8 | 3 | 73% | 2016 |
Iben Bergstein | 8 | 4 | 4 | 50% | 2023 – 2024 |
Jacob Nilsson | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Steve Olesen | 2 | 0 | 2 | 0% | 2015 – 2016 |
Matilda Petersen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Julie Dawall Jakobsen | 1 | 6 | 7 | 14% |
Clara Azurmendi | 2 | 4 | 6 | 33% |
Marie Batomene | 4 | 2 | 6 | 67% |
Ágnes Kőrösi | 5 | 1 | 6 | 83% |
Natalia Perminova | 3 | 1 | 4 | 75% |
Özge Bayrak | 1 | 3 | 4 | 25% |
Luise Heim | 3 | 1 | 4 | 75% |








