
Filip Michael Duwall Myhren
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th4 2017
Filip Michael Duwall Myhren (Thụy Điển) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2018 | — | #297 |
| 2017 | — | #267 |
| 2016 | #460 | #200 |
| 2014 | #106 | #129 |
| 2013 | #78 | #177 |
| 2012 | #90 | #153 |
| 2011 | #143 | #144 |
| 2010 | #133 | #127 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Emma Wengberg | 38 | 24 | 14 | 63% | 2014 – 2016 |
Jacob Nilsson | 35 | 17 | 18 | 49% | 2011 – 2017 |
Steve Olesen | 24 | 12 | 12 | 50% | 2014 – 2016 |
Amanda Wallin | 11 | 4 | 7 | 36% | 2013 – 2014 |
Nico Ruponen | 10 | 5 | 5 | 50% | 2013 – 2014 |
Jonathan Nordh | 8 | 3 | 5 | 38% | 2011 – 2015 |
Louise Eriksson | 4 | 2 | 2 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kasper Antonsen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Anton Kaisti | 0 | 4 | 4 | 0% |
Matthew Nottingham | 1 | 3 | 4 | 25% |
Andreas Heinz | 1 | 3 | 4 | 25% |
Alexandr Zinchenko | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jenny Nyström | 2 | 2 | 4 | 50% |
Henri Aarnio | 3 | 0 | 3 | 100% |








