
Jacob Staael
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th5 2012
Jacob Staael (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #169 | — |
| 2015 | #79 | #252 |
| 2014 | #106 | #246 |
| 2012 | #330 | — |
| 2011 | #343 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Morten Bødskov | 25 | 14 | 11 | 56% | 2010 – 2012 |
Sara Thygesen | 4 | 1 | 3 | 25% | 2011 |
Mette Poulsen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anders Skaarup Rasmussen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Søren Gravholt | 2 | 0 | 2 | 100% |
Christian Skovgaard | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mats Bue | 2 | 0 | 2 | 100% |
Chris Adcock | 0 | 1 | 1 | 0% |
Andrew Ellis | 0 | 1 | 1 | 0% |
Mads Pieler Kolding | 0 | 1 | 1 | 0% |






