
Mette Poulsen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th12 2021
Mette Poulsen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #30 | — | #489 |
| 2021 | #29 | — | #323 |
| 2020 | #34 | #193 | #94 |
| 2019 | #85 | #79 | #92 |
| 2018 | — | #45 | — |
| 2017 | — | #30 | — |
| 2016 | — | #33 | — |
| 2015 | — | #237 | — |
| 2014 | #208 | #59 | #197 |
| 2013 | — | #59 | — |
| 2012 | #457 | #84 | #235 |
| 2011 | — | #115 | — |
| 2010 | — | #118 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2021 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alexandra Bøje | 55 | 28 | 27 | 51% | 2019 – 2021 |
Frederik Colberg | 23 | 17 | 6 | 74% | 2010 – 2012 |
Joel Eipe | 20 | 15 | 5 | 75% | 2018 – 2019 |
Rikke S. Hansen | 5 | 3 | 2 | 60% | 2019 |
Sara Lundgaard | 5 | 3 | 2 | 60% | 2019 – 2021 |
Anders Skaarup Rasmussen | 4 | 3 | 1 | 75% | 2011 |
Line Kjærsfeldt | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Stefani Stoeva | 0 | 6 | 6 | 0% |
Kirsty Gilmour | 0 | 6 | 6 | 0% |
Karin Schnaase | 1 | 4 | 5 | 20% |
Neslihan Arın | 2 | 3 | 5 | 40% |
Fabienne Deprez | 3 | 2 | 5 | 60% |
Luise Heim | 4 | 1 | 5 | 80% |
Carolina Marín | 0 | 4 | 4 | 0% |













